Bài 6: Hôm nay là ngày mấy? (今天几号)
🎯Mục tiêu: Hỏi ngày tháng, sinh nhật và các thứ trong tuần.
Đi làm hay đi học thì không thể quên ngày tháng được. Tiếng Trung nói thời gian ngược với tiếng Việt: Năm ➔ Tháng ➔ Ngày ➔ Thứ.
1. Từ vựng (Thời gian)
号👆 Chạm để lật
hào
Ngày (dùng trong khẩu ngữ)
Nghe
—
2. Cách nói Thứ - Ngày - Tháng
- Tháng: Số + 月. Ví dụ: Tháng 1 = 一月.
- Thứ: 星期 + Số.
- Thứ 2 = 星期一 (Lưu ý: Trung Quốc đếm từ 1)
- Thứ 3 = 星期二
- Thứ 4 = 星期三
- Thứ 5 = 星期四
- Thứ 6 = 星期五
- Thứ 7 = 星期六
- Chủ nhật = 星期日 (hoặc 星期天)
Mẫu câu:
A: 今天 几 号? (Hôm nay ngày mấy?)
B: 今天 十 月 五 号. (Hôm nay ngày 5 tháng 10).
—
3. Tập viết 🖌️
Bấm vào ô để xem thứ tự nét viết chuẩn nhé:
Chữ “Nguyệt” (Mặt trăng) cong cong hình lưỡi liềm.
—
🧧 Bài tập
Sinh nhật của bạn là ngày nào? Comment bên dưới nhé!
Ví dụ: Wǒ de shēngrì shì 5 yuè 20 hào.