Bài 9: Bạn ở đâu thế? (你在哪儿)
Bài học giúp bạn “check-in” địa điểm hoặc tìm người.
1. Từ vựng
火车站👆 Chạm để lật
huǒ chē zhàn
Ga tàu lửa
Nghe
—
2. Ngữ pháp: Ở đâu (在)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 (zài) + Địa điểm.
- 我 在 学 校.
(Tôi đang ở trường học).
- 爸爸 在 家 吗?
(Bố có ở nhà không?)
—
3. Tập viết 🖌️
—
🧧 Bài tập
Bây giờ bạn đang ở đâu? (Ở nhà, Ở trường, hay Ở công ty?).