Bài 10: Tôi biết nói tiếng Trung (我会说汉语)
Chúc mừng! Bạn đã đi được ⅓ chặng đường HSK 1. Bài này để “khoe” trình độ nè.
1. Từ vựng
会👆 Chạm để lật
huì
Biết (thông qua học tập)
Nghe
汉语👆 Chạm để lật
hàn yǔ
Tiếng Trung (Hán ngữ)
Nghe
—
2. Ngữ pháp: Biết làm gì (会)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 会 (huì) + Động từ.
- 我 会 说 汉 语.
(Tôi biết nói tiếng Trung).
- 我 会 写 汉 字.
(Tôi biết viết chữ Hán).
Mẹo: Nếu chỉ biết sơ sơ, hãy thêm yì diǎnr (một chút) vào cuối câu.
—
3. Tập viết 🖌️
Chữ “Ngữ” gồm bộ Ngôn (lời nói) + số 5 (Ngũ) + cái miệng (Khẩu).
-> Ngôn ngữ là lời nói của 5 cái miệng (ý là phổ biến).
—
🧧 Bài tập tổng kết
Hãy viết một câu tiếng Trung nói về khả năng của bạn.
Ví dụ: Wǒ huì zuò fàn (Tôi biết nấu cơm).