A Long 🐭 乐观👆 Chạm để lậtlèguānlạc quan Nghe 独立👆 Chạm để lậtdúlìđộc lập Nghe 外向👆 Chạm để lậtwàixiànghướng ngoại Nghe 活泼👆 Chạm để lậthuóposống động Nghe 主动👆 Chạm để lậtzhǔdòngsáng kiến Nghe 友好👆 Chạm để lậtyǒuhǎothân thiện Nghe 正直👆 Chạm để lậtzhèngzhíthẳng thắn Nghe 可靠👆 Chạm để lậtkěkàođáng tin cậy Nghe 尽职👆 Chạm để lậtjìnzhíCó trách nhiệm Nghe 有幽默👆 Chạm để lậtyǒu yōumòHài hước Nghe 公正👆 Chạm để lậtgōngzhèngcông bằng Nghe 勤奋👆 Chạm để lậtqínfènsiêng năng Nghe 谦虚👆 Chạm để lậtqiānxūkhiêm tốn Nghe 客观👆 Chạm để lậtkèguānkhách quan Nghe 负责👆 Chạm để lậtfùzéChịu trách nhiệm Nghe 踏实👆 Chạm để lậttāshithực tế Nghe 稳健👆 Chạm để lậtwěnjiànvững vàng Nghe 性格👆 Chạm để lậtxìnggéCá tính Nghe 机灵👆 Chạm để lậtjīlingthông minh Nghe 友好👆 Chạm để lậtyǒuhǎothân thiện Nghe 开朗👆 Chạm để lậtkāilǎngvui vẻ Nghe 犹豫👆 Chạm để lậtyóuyùdo dự Nghe 果断👆 Chạm để lậtguǒduànquyết định Nghe 暴躁👆 Chạm để lậtbàozàonóng nảy Nghe 粗心👆 Chạm để lậtcūxīncẩu thả Nghe