Đang tải...
Trang web này xem tốt nhất khi trình duyệt được bật JavaScript.
Đã xảy ra lỗi khi cố gắng tải phiên bản đầy đủ của trang web này. Hãy thử làm mới trang này để sửa lỗi.
Travel Helper
✈️ Chuyển đổi & Từ vựng Du Lịch
Công cụ hỗ trợ giao tiếp tại
Hồng Kông
&
Đài Loan
.
🇨🇳 Trung Quốc Đại Lục (Giản thể)
Dịch & Tạo Pinyin
🇭🇰 Hồng Kông (Phồn thể)
...
🇹🇼 Đài Loan (Phồn thể)
...
Từ Vựng Khác Biệt (Thường gặp)
Ý nghĩa
🇨🇳 Đại Lục
🇭🇰 Hồng Kông
🇹🇼 Đài Loan
Xe đạp
自行车
zì xíng chē
單車
dān chē
腳踏車
jiǎo tà chē
Taxi
出租车
chū zū chē
的士
dī shì
計程車
jì chéng chē
Tàu điện ngầm
地铁
dì tiě
地鐵
dì tiě
捷運
jié yùn
Dứa (Thơm)
菠萝
bō luó
菠蘿
bō luó
鳳梨
fèng lí
Dâu tây
草莓
cǎo méi
士多啤梨
shì duō pí lí
草莓
cǎo méi
Phần mềm
软件
ruǎn jiàn
軟件
ruǎn jiàn
軟體
ruǎn tǐ